起搏 qǐ bó · khởi bác Hán Việt: khởi bác · Pinyin: qǐ bó Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 搏 (bác)Pinyinqǐ bóHán Việtkhởi bácCấu tạo起 + 搏 · khởi + bác nghĩa thành phần: khởi + bác