起撥 qǐ bō · khởi bát Hán Việt: khởi bát · Pinyin: qǐ bō Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 撥 (bát)Pinyinqǐ bōHán Việtkhởi bátCấu tạo起 + 撥 · khởi + bát nghĩa thành phần: khởi + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用駁船把貨物運上岸。《儒林外史》第四三回:「鹽船擱了淺了,我們快幫他去起撥!」也作「起駁」。