起數

qǐ shù khởi sổ

Hán Việt: khởi sổ · Pinyin: qǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 批数﹑次数; 起课;卜课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.批数﹑次数。 2.起课;卜课。