起文 qǐ wén · khởi văn Hán Việt: khởi văn · Pinyin: qǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 文 (văn)Pinyinqǐ wénHán Việtkhởi vănCấu tạo起 + 文 · khởi + văn nghĩa thành phần: khởi + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撰文;撰稿; 向上级呈报文件。Tân Hoa Tự Điển 1.撰文;撰稿。 2.向上级呈报文件。