起旗 qǐ qí · khởi kì Hán Việt: khởi kì · Pinyin: qǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 旗 (kì)Pinyinqǐ qíHán Việtkhởi kìCấu tạo起 + 旗 · khởi + kì nghĩa thành phần: khởi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举旗; 竖起军旗。指起兵。Tân Hoa Tự Điển 1.举旗。 2.竖起军旗。指起兵。