起明

qǐ míng khởi minh

Hán Việt: khởi minh · Pinyin: qǐ míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发光;发亮; 启发使明了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发光;发亮。 2.启发使明了。