起曹 qǐ cáo · khởi tào Hán Việt: khởi tào · Pinyin: qǐ cáo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 曹 (tào)Pinyinqǐ cáoHán Việtkhởi tàoCấu tạo起 + 曹 · khởi + tào nghĩa thành phần: khởi + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工部。Tân Hoa Tự Điển 1.工部。