起會 qǐ huì · khởi hội Hán Việt: khởi hội · Pinyin: qǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 會 (hội)Pinyinqǐ huìHán Việtkhởi hộiCấu tạo起 + 會 · khởi + hội nghĩa thành phần: khởi + hội Nghĩa EngCihui 起會 ǐhuì v.o. organize a mutual credit/loan society