起末

qǐ mò khởi mạt

Hán Việt: khởi mạt · Pinyin: qǐ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的緣起、經過及結果。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「符令公問了起末,喝左右取長枷枷了,押下司理院問罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扮演角色; 前后经过,始末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扮演角色。 2.前后经过,始末。