起本 qǐ běn · khởi bổn Hán Việt: khởi bổn · Pinyin: qǐ běn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 本 (bổn)Pinyinqǐ běnHán Việtkhởi bổnCấu tạo起 + 本 · khởi + bổn nghĩa thành phần: khởi + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言伏笔; 起因;由来; 本钱;基础; 上奏本。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言伏笔。 2.起因;由来。 3.本钱;基础。 4.上奏本。