起材 qǐ cái · khởi tài Hán Việt: khởi tài · Pinyin: qǐ cái Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 材 (tài)Pinyinqǐ cáiHán Việtkhởi tàiCấu tạo起 + 材 · khởi + tài nghĩa thành phần: khởi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指抬棺起行。Tân Hoa Tự Điển 1.指抬棺起行。