起柁 qǐ duò · khởi đả Hán Việt: khởi đả · Pinyin: qǐ duò Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 柁 (đả)Pinyinqǐ duòHán Việtkhởi đảCấu tạo起 + 柁 · khởi + đả nghĩa thành phần: khởi + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"起舵"。