起樣 qǐ yàng · khởi dạng Hán Việt: khởi dạng · Pinyin: qǐ yàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 樣 (dạng)Pinyinqǐ yàngHán Việtkhởi dạngCấu tạo起 + 樣 · khởi + dạng nghĩa thành phần: khởi + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指织出花样; 指兴出服装式样。Tân Hoa Tự Điển 1.指织出花样。 2.指兴出服装式样。