起根

qǐ gēn khởi căn

Hán Việt: khởi căn · Pinyin: qǐ gēn

Tổng quan

xưa nay; từ trước tới nay。(起根兒)從來;一向。

Cấu tạo: (khởi) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưa nay; từ trước tới nay。(起根兒)從來;一向。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原由;起端; 从来;一向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原由;起端。 2.从来;一向。

Eng

  • Cihui 起根 ǐgēn* adv. <coll.> 1. from the very roots; any time in the past; at first; in the beginning 2. heretofore; all along | ∼ yě méi never