起案 qǐ àn · khởi án Hán Việt: khởi án · Pinyin: qǐ àn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 案 (án)Pinyinqǐ ànHán Việtkhởi ánCấu tạo起 + 案 · khởi + án nghĩa thành phần: khởi + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确立界限。Tân Hoa Tự Điển 1.确立界限。jaJMdict drafting (a plan, contract, etc.)|drawing up