起樓 qǐ lóu · khởi lâu Hán Việt: khởi lâu · Pinyin: qǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 樓 (lâu)Pinyinqǐ lóuHán Việtkhởi lâuCấu tạo起 + 樓 · khởi + lâu nghĩa thành phần: khởi + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高楼; 造楼; 层层堆叠;层层叠叠。Tân Hoa Tự Điển 1.高楼。 2.造楼。 3.层层堆叠;层层叠叠。