起樓 qǐ lóu · khởi lâu Hán Việt: khởi lâu · Pinyin: qǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 樓 (lâu)Pinyinqǐ lóuHán Việtkhởi lâuCấu tạo起 + 樓 · khởi + lâu nghĩa thành phần: khởi + lâu