起檣

qǐ qiáng khởi tường

Hán Việt: khởi tường · Pinyin: qǐ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把樯帆竖起来。指启碇,开船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把樯帆竖起来。指启碇,开船。