起止式 khởi chỉ thức Hán Việt: khởi chỉ thức Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 止 (chỉ) + 式 (thức)Hán Việtkhởi chỉ thứcCấu tạo起 + 止 + 式 · khởi + chỉ + thức nghĩa thành phần: khởi + chỉ + thức Nghĩa EngCihui 起止式 ǐ-zhǐshì n. <elec.> start-stop type