起死

qǐ sǐ khởi tử

Hán Việt: khởi tử · Pinyin: qǐ sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使死人复活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使死人复活。

ja

  • JMdict saving from the brink of death