起殤 qǐ shāng · khởi thương Hán Việt: khởi thương · Pinyin: qǐ shāng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 殤 (thương)Pinyinqǐ shāngHán Việtkhởi thươngCấu tạo起 + 殤 · khởi + thương nghĩa thành phần: khởi + thương