起毛

qǐ máo khởi mao

Hán Việt: khởi mao · Pinyin: qǐ máo

Tổng quan

xơ | lông tơ | cảm thấy lo lắng

Cấu tạo: (khởi) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xơ | lông tơ | cảm thấy lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物品表面因受到摩擦而显得不光滑; 恼火。形容因不高兴而将要发作的情状; 织物整理工序之一。也叫拉毛或刮绒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物品表面因受到摩擦而显得不光滑。 2.恼火。形容因不高兴而将要发作的情状。 3.织物整理工序之一。也叫拉毛或刮绒。

Eng

  • CC-CEDICT fluff|lint|to feel nervous
  • Cihui fluff; lint; to feel nervous

ja

  • JMdict nap raising