起民 qǐ mín · khởi dân Hán Việt: khởi dân · Pinyin: qǐ mín Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 民 (dân)Pinyinqǐ mínHán Việtkhởi dânCấu tạo起 + 民 · khởi + dân nghĩa thành phần: khởi + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发动民众。Tân Hoa Tự Điển 1.发动民众。