起氣

qǐ qì khởi khí

Hán Việt: khởi khí · Pinyin: qǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生雾气,呈现雾气; 生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产生雾气,呈现雾气。 2.生气。