起氣 qǐ qì · khởi khí Hán Việt: khởi khí · Pinyin: qǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 氣 (khí)Pinyinqǐ qìHán Việtkhởi khíCấu tạo起 + 氣 · khởi + khí nghĩa thành phần: khởi + khí