起水
khởi thủy
Hán Việt: khởi thủy · Pinyin: qǐ shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浮水而起;露出水面; 涨水;涨潮; 发迹;翻身; 犹起岸; 汲取水流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浮水而起;露出水面。 2.涨水;涨潮。 3.发迹;翻身。 4.犹起岸。 5.汲取水流。
Hán Việt: khởi thủy · Pinyin: qǐ shuǐ