起油
khởi du
Hán Việt: khởi du · Pinyin: qǐ yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 除去油污; 吸油;耗油。
- Tân Hoa Tự Điển 1.除去油污。 2.吸油;耗油。
Eng
- Cihui 起油 ǐyóu v.o. remove greasy stains (from clothing/etc.)
Hán Việt: khởi du · Pinyin: qǐ yóu