起泡皂水

khởi phao tạo thủy

Hán Việt: khởi phao tạo thủy

Tổng quan

các Thánh (Saints), tàu thủy chạy bằng hơi nước (steamship)

Cấu tạo: 起 (khởi) + 泡 (phao) + 皁 (tạo) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước xà phòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

起泡沫性 · 起泡沫的 · 起泡剂 · 起泡沫 · 起泡的 · 起泡膏 · 起泡沫地 · 起泡地