起泡沫

qǐ pào mòkhởi phao mạt

Hán Việt: khởi phao mạt · Pinyin: qǐ pào mò

Tổng quan

sủi bọt

Cấu tạo: 起 (khởi) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi bong bóng
  • Cihui sôi bọt (vì tức giận)
  • Cihui sôi sục
  • Tần suất từ bọt (nước biển, bia...), bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa...), (thơ ca) biển, sủi bọt, có bọt, đầy rượu, sủi bọt (cốc) bọt (nước), nổi bọt sự có bọt; sự nổi bọt; sủi bọt , nổi bong bóng , sôi bọt (vì tức giận) , sôi sục

Eng

  • Cihui to emit bubbles; to bubble; to foam (with rage); to seethe
  • Tần suất từ to emit bubbles; to bubble; to foam (with rage); to seethe

Đức

  • Handedict schäumen, kochen, sieden

Từ liên quan

Gần nghĩa

起泡沫性 · 起泡沫的 · 泡沫剂 · 泡沫劑 · 泡沫状 · 泡沫的 · 起泡剂 · 起泡的