起泡沫

qǐ pào mò khởi phao mạt

Hán Việt: khởi phao mạt · Pinyin: qǐ pào mò

Tổng quan

sủi bọt | nổi bong bóng | sôi bọt (vì tức giận) | sôi sục

Cấu tạo: (khởi) + (phao) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sủi bọt | nổi bong bóng | sôi bọt (vì tức giận) | sôi sục

Eng

  • CC-CEDICT to emit bubbles|to bubble|to foam (with rage)|to seethe
  • Cihui to emit bubbles; to bubble; to foam (with rage); to seethe