起泡地 khởi phao địa Hán Việt: khởi phao địa Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 泡 (phao) + 地 (địa)Hán Việtkhởi phao địaCấu tạo起 + 泡 + 地 · khởi + phao + địa nghĩa thành phần: khởi + phao + địa Từ liên quan Gần nghĩa起泡剂 · 起泡沫 · 起泡的 · 起泡膏 · 起泡 · 起泡沫性 · 起泡沫的 · 起泡皂水