起泡地 khởi phao địa Hán Việt: khởi phao địa Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 泡 (phao) + 地 (địa)Hán Việtkhởi phao địaCấu tạo起 + 泡 + 地 · khởi + phao + địa nghĩa thành phần: khởi + phao + địa