起波 qǐ bō · khởi ba Hán Việt: khởi ba · Pinyin: qǐ bō Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 波 (ba)Pinyinqǐ bōHán Việtkhởi baCấu tạo起 + 波 · khởi + ba nghĩa thành phần: khởi + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产生波浪; 掀起风波;寻衅肇事; 比喻有节奏地间歇﹑曲折前进。Tân Hoa Tự Điển 1.产生波浪。 2.掀起风波;寻衅肇事。 3.比喻有节奏地间歇﹑曲折前进。