起浪 qǐ làng · khởi lãng Hán Việt: khởi lãng · Pinyin: qǐ làng Tổng quan dậy sóng Cấu tạo: 起 (khởi) + 浪 (lãng)Pinyinqǐ làngHán Việtkhởi lãngCấu tạo起 + 浪 · khởi + lãng nghĩa thành phần: khởi + lãng Nghĩa ViệtCihui dậy sóngMainlandTân Hoa Tự Điển 揿起波浪。亦喻生事。Tân Hoa Tự Điển 1.揿起波浪。亦喻生事。