起浮

qǐ fú khởi phù

Hán Việt: khởi phù · Pinyin: qǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拔之使松动; 谓使沉船浮出水面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拔之使松动。 2.谓使沉船浮出水面。