起溲 qǐ sōu · khởi sửu Hán Việt: khởi sửu · Pinyin: qǐ sōu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 溲 (sửu)Pinyinqǐ sōuHán Việtkhởi sửuCấu tạo起 + 溲 · khởi + sửu nghĩa thành phần: khởi + sửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种使面发酵的方法;亦指用这种发酵法制成的面食。Tân Hoa Tự Điển 1.一种使面发酵的方法;亦指用这种发酵法制成的面食。