起漫 qǐ màn · khởi mạn Hán Việt: khởi mạn · Pinyin: qǐ màn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 漫 (mạn)Pinyinqǐ mànHán Việtkhởi mạnCấu tạo起 + 漫 · khởi + mạn nghĩa thành phần: khởi + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指洪水泛滥。比喻风潮遍地。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指洪水泛滥。比喻风潮遍地。