起滅

qǐ miè khởi diệt

Hán Việt: khởi diệt · Pinyin: qǐ miè

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指因缘和合而产生与因缘离散而消灭; 时隐时现;时有时无; 谓玩弄手段,捏造是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指因缘和合而产生与因缘离散而消灭。 2.时隐时现;时有时无。 3.谓玩弄手段,捏造是非。