起靈

qǐ líng khởi linh

Hán Việt: khởi linh · Pinyin: qǐ líng

Tổng quan

khiêng linh cữu đi: chuyển linh cữu

Cấu tạo: (khởi) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêng linh cữu đi: chuyển linh cữu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把停着的灵柩运走。

Eng

  • Cihui 起靈 qǐlíng v.o. <coll.> have a funeral