起炕 qǐ kàng · khởi kháng Hán Việt: khởi kháng · Pinyin: qǐ kàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 炕 (kháng)Pinyinqǐ kàngHán Việtkhởi khángCấu tạo起 + 炕 · khởi + kháng nghĩa thành phần: khởi + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"起坑"; 起身,起床; 指病愈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起坑"。 2.起身,起床。 3.指病愈。