起煩 qǐ fán · khởi phiền Hán Việt: khởi phiền · Pinyin: qǐ fán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 煩 (phiền)Pinyinqǐ fánHán Việtkhởi phiềnCấu tạo起 + 煩 · khởi + phiền nghĩa thành phần: khởi + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有劳;相烦。Tân Hoa Tự Điển 1.有劳;相烦。