起煩 qǐ fán · khởi phiền Hán Việt: khởi phiền · Pinyin: qǐ fán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 煩 (phiền)Pinyinqǐ fánHán Việtkhởi phiềnCấu tạo起 + 煩 · khởi + phiền nghĩa thành phần: khởi + phiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煩勞、打擾。《喻世明言.卷三○.汪信之一死救全家》:「我今殺了他一家,并姦夫周得。我若走了,連累高鄰喫官司,如今起煩和你們同去出首。」