起牀的

khởi sàng đích

Hán Việt: khởi sàng đích

Tổng quan

hoạt động, trở dậy, xôn xao, xao động

Cấu tạo: (khởi) + (sàng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động, trở dậy, xôn xao, xao động