起牌 qǐ pái · khởi bài Hán Việt: khởi bài · Pinyin: qǐ pái Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 牌 (bài)Pinyinqǐ páiHán Việtkhởi bàiCấu tạo起 + 牌 · khởi + bài nghĩa thành phần: khởi + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斗牌时将牌从桌面上拈起来。Tân Hoa Tự Điển 1.斗牌时将牌从桌面上拈起来。