起現 qǐ xiàn · khởi hiện Hán Việt: khởi hiện · Pinyin: qǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 現 (hiện)Pinyinqǐ xiànHán Việtkhởi hiệnCấu tạo起 + 現 · khởi + hiện nghĩa thành phần: khởi + hiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出现。Tân Hoa Tự Điển 1.出现。