起球

qǐ qiú khởi cầu

Hán Việt: khởi cầu · Pinyin: qǐ qiú

Tổng quan

(vải len, vải vóc,...) bị xù lông

Cấu tạo: (khởi) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vải len, vải vóc,...) bị xù lông

Eng

  • CC-CEDICT (of a sweater, fabric etc) to pill
  • Cihui (of a sweater, fabric etc) to pill