起生 qǐ shēng · khởi sanh Hán Việt: khởi sanh · Pinyin: qǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 生 (sanh)Pinyinqǐ shēngHán Việtkhởi sanhCấu tạo起 + 生 · khởi + sanh nghĩa thành phần: khởi + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死而复生;使死者复生。Tân Hoa Tự Điển 1.死而复生;使死者复生。