起疑

qǐ yí khởi nghi

Hán Việt: khởi nghi · Pinyin: qǐ yí

Tổng quan

khả nghi: sinh nghi/đâm nghi

Cấu tạo: (khởi) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả nghi: sinh nghi/đâm nghi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產生懷疑。如:「不要做得太明顯,以免他起疑。」《參禪決疑集》:「雖參話頭多眾不同,而於起疑處無二用心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生怀疑;犯疑心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生怀疑;犯疑心。

Eng

  • Cihui 起疑 ǐyí v.o. become suspicious