起痾 qǐ kē · khởi a Hán Việt: khởi a · Pinyin: qǐ kē Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 痾 (a)Pinyinqǐ kēHán Việtkhởi aCấu tạo起 + 痾 · khởi + a nghĩa thành phần: khởi + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起病。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起病。