起疹 khởi chẩn Hán Việt: khởi chẩn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 疹 (chẩn)Hán Việtkhởi chẩnCấu tạo起 + 疹 · khởi + chẩn nghĩa thành phần: khởi + chẩn Nghĩa EngCihui 起疹 ǐzhěn v.o. have measles/rash