起痼 qǐ gù · khởi cố Hán Việt: khởi cố · Pinyin: qǐ gù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 痼 (cố)Pinyinqǐ gùHán Việtkhởi cốCấu tạo起 + 痼 · khởi + cố nghĩa thành phần: khởi + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起痿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起痿。