起痿

qǐ wěi khởi nuy

Hán Việt: khởi nuy · Pinyin: qǐ wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使衰颓之势重新振作起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使衰颓之势重新振作起来。